業余愛好工作室
nghiệp dư ái hảo công tác thất
Hán Việt: nghiệp dư ái hảo công tác thất · Pinyin: yè yú ài hào gōng zuò shì
Tổng quan
Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 余 (dư) + 愛 (ái) + 好 (hảo) + 工 (công) + 作 (tác) + 室 (thất)
Hán Việt: nghiệp dư ái hảo công tác thất · Pinyin: yè yú ài hào gōng zuò shì
Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 余 (dư) + 愛 (ái) + 好 (hảo) + 工 (công) + 作 (tác) + 室 (thất)