業余電臺愛好者

yè yú diàn tái ài hǎo zhě nghiệp dư điện thai ái hảo giả

Hán Việt: nghiệp dư điện thai ái hảo giả · Pinyin: yè yú diàn tái ài hǎo zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (dư) + (điện) + (thai) + (ái) + (hảo) + (giả)