東也不成,西也不就

dōng yě bù chéng,xī yě bù jiù

Pinyin: dōng yě bù chéng,xī yě bù jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (dã) + (bất) + (thành) + + 西 (tây) + (dã) + (bất) + (tựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓多方谋划而事情总是办不成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓多方谋划而事情总是办不成。