東京國際機場
đông kinh quốc tế ki tràng
Hán Việt: đông kinh quốc tế ki tràng · Pinyin: dōng jīng guó jì jī chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 機 (ki) + 場 (tràng)
Hán Việt: đông kinh quốc tế ki tràng · Pinyin: dōng jīng guó jì jī chǎng
Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 機 (ki) + 場 (tràng)