東京證券交易所

dōng jīng zhèng quàn jiāo yì suǒ đông kinh chứng khoán giao dịch sở

Hán Việt: đông kinh chứng khoán giao dịch sở · Pinyin: dōng jīng zhèng quàn jiāo yì suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (kinh) + (chứng) + (khoán) + (giao) + (dịch) + (sở)