東基爾布萊德
đông cơ nhĩ bố lai đức
Hán Việt: đông cơ nhĩ bố lai đức · Pinyin: dōng jī ěr bù lái dé
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 基 (cơ) + 爾 (nhĩ) + 布 (bố) + 萊 (lai) + 德 (đức)
Hán Việt: đông cơ nhĩ bố lai đức · Pinyin: dōng jī ěr bù lái dé
Cấu tạo: 東 (đông) + 基 (cơ) + 爾 (nhĩ) + 布 (bố) + 萊 (lai) + 德 (đức)