東扯葫蘆西扯瓢
đông xả hồ lô tây xả biều
Hán Việt: đông xả hồ lô tây xả biều · Pinyin: dōng chě hú lú xī chě piáo
Tổng quan
đông kéo bầu: tây kéo bí/nói thao thao bất tuyệt chuyện trên trời dưới đất
Cấu tạo: 東 (đông) + 扯 (xả) + 葫 (hồ) + 蘆 (lô) + 西 (tây) + 扯 (xả) + 瓢 (biều)
Nghĩa
Việt
- Cihui đông kéo bầu: tây kéo bí/nói thao thao bất tuyệt chuyện trên trời dưới đất
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说话东扯西拉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓无聊的闲谈或办事缺乏计划性。
Eng
- Cihui 東扯葫蘆西扯瓢 ōng chě húlu xī chě piáo v.p. <topo.> talk aimlessly