东方红

dōng fāng hóngđông phương hồng

Hán Việt: đông phương hồng · Pinyin: dōng fāng hóng

Tổng quan

Đông Phương Hồng, bài dân ca bắc Thiểm Tây

Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 紅 (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đông Phương Hồng

Eng

  • Cihui The East is Red, north Shaanxi folk song

Đức

  • Handedict Der Osten ist rot (Eig, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

东方人 · 东方化 · 东方地 · 东方市 · 东方式 · 东方狍 · 东方的 · 东方通