東格陵蘭寒流
đông cách lăng lan hàn lưu
Hán Việt: đông cách lăng lan hàn lưu · Pinyin: dōng gé líng lán hán liú
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 格 (cách) + 陵 (lăng) + 蘭 (lan) + 寒 (hàn) + 流 (lưu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 北冰洋的寒流。源自北冰洋,沿格陵兰东岸向南流入大西洋。流速较缓,春季多冰山和浮冰。