東比利尼斯省
đông bỉ lợi ni tư tỉnh
Hán Việt: đông bỉ lợi ni tư tỉnh · Pinyin: dōng bǐ lì ní sī shěng
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 省 (tỉnh)
Hán Việt: đông bỉ lợi ni tư tỉnh · Pinyin: dōng bǐ lì ní sī shěng
Cấu tạo: 東 (đông) + 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 省 (tỉnh)