东流西窜
đông lưu tây thoán
Hán Việt: đông lưu tây thoán
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lang thang
- Biên soạn 東流西竄 ōngliú-xīcuàn v.p. roam about; drift around
Eng
- Cihui 東流西竄 ōngliú-xīcuàn v.p. roam about; drift around
- Tần suất từ 東流西竄 ōngliú-xīcuàn v.p. roam about; drift around