東行不見西行利
đông hành bất kiến tây hành lợi
Hán Việt: đông hành bất kiến tây hành lợi · Pinyin: dōng háng bù jiàn xī háng lì
Tổng quan
Cấu tạo: 東 (đông) + 行 (hành) + 不 (bất) + 見 (kiến) + 西 (tây) + 行 (hành) + 利 (lợi)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 东行、西行:即东市、西市。指到处赚便宜,牟利。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓到处牟利,赚便宜。东行﹑西行﹑犹东市﹑西市。