丝光白云母

ti quang bạch vân mẫu

Hán Việt: ti quang bạch vân mẫu

Tổng quan

Cấu tạo: 絲 (ti) + 光 (quang) + 白 (bạch) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gilbertit

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gilbertite

Eng

  • Cihui gilbertite

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝光作用 · 丝光椋鸟 · 云母状的 · 云母煌斑岩 · 云母电容器 · 丝光纱线 · 云母屏风 · 云母斑岩