丝光作用

ti quang tác dụng

Hán Việt: ti quang tác dụng

Tổng quan

như mercerization

Cấu tạo: 絲 (ti) + 光 (quang) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mercer hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mercerisation

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝光椋鸟 · 作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 丝光纱线 · 作用力矩 · 作用半径