丝状分裂 ti trạng phân liệt Hán Việt: ti trạng phân liệt Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 狀 (trạng) + 分 (phân) + 裂 (liệt)Hán Việtti trạng phân liệtTừ loạidanhCấu tạo絲 + 狀 + 分 + 裂 · ti + trạng + phân + liệt nghĩa thành phần: ti + trạng + phân + liệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân bào sợiMainlandKaggle Zh-Vi mitoschisisEngCihui mitoschisis Từ liên quan Gần nghĩa丝状形成 · 丝状晶体 · 丝状病毒 · 分裂主义 · 分裂后期 · 分裂性的 · 分裂植物 · 分裂繁殖