丟魂失魄

diū hún shī pò đâu hồn thất phách

Hán Việt: đâu hồn thất phách · Pinyin: diū hún shī pò

Tổng quan

mất trí: quẫn trí

Cấu tạo: (đâu) + (hồn) + (thất) + (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất trí: quẫn trí
  • Cihui mất trí; quẫn trí。形容心神不定。

Eng

  • Cihui 丟魂失魄 iūhúnshīpò f.e. be distracted

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

失魂落魄 · 慌慌张张