丟人搶臉的事
đâu nhân thưởng kiểm đích sự
Hán Việt: đâu nhân thưởng kiểm đích sự
Tổng quan
Cấu tạo: 丟 (đâu) + 人 (nhân) + 搶 (thưởng) + 臉 (kiểm) + 的 (đích) + 事 (sự)
Nghĩa
Eng
- Cihui 丟人搶臉的事 iūrénqiǎngliǎn de shì n. <topo.> shameful and disgraceful acts