丢魂失魄

diū hún shī pòđâu hồn thất phách

Hán Việt: đâu hồn thất phách · Pinyin: diū hún shī pò

Tổng quan

THẤT PHÁCH mất trí; quẫn trí

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容非常惊慌。 2.谓没头脑,无主见。

Cấu tạo: 丟 (đâu) + 魂 (hồn) + 失 (thất) + 魄 (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất trí: quẫn trí
  • Tần suất từ quẫn trí
  • Biên soạn 丟魂失魄 iūhúnshīpò f.e. be distracted

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容非常惊慌。 2.谓没头脑,无主见。

Eng

  • Cihui 丟魂失魄 iūhúnshīpò f.e. be distracted
  • Tần suất từ 丟魂失魄 iūhúnshīpò f.e. be distracted

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

失魂落魄 · 慌慌张张