两人组

lưỡng nhân tổ

Hán Việt: lưỡng nhân tổ

Tổng quan

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 人 (nhân) + 組 (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cặp đôi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi twosome

Eng

  • Cihui twosome

Từ liên quan

Gần nghĩa

两人 · 两人一组 · 两人决斗 · 两人共同 · 两人合骑 · 两人对话