两人合骑

lưỡng nhân hợp kị

Hán Việt: lưỡng nhân hợp kị

Tổng quan

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 人 (nhân) + 合 (hợp) + 騎 (kị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cưỡi đôi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ride double

Eng

  • Cihui ride double

Từ liên quan

Gần nghĩa

两人一组 · 两人决斗 · 两人共同 · 两人对话 · 两人组