两人决斗

lưỡng nhân quyết đấu

Hán Việt: lưỡng nhân quyết đấu

Tổng quan

cuộc đánh nhau thường có vũ khí giữa hai người; trận quyết đấu tay đôi

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 人 (nhân) + 決 (quyết) + 鬥 (đấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đấu tay đôi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi single combat

Từ liên quan

Gần nghĩa

两人一组 · 决斗场 · 决斗挑战书 · 决斗者 · 两人共同 · 两人合骑 · 两人对话 · 两人组