两人对话

liǎng rén duì huàlưỡng nhân đối thoại

Hán Việt: lưỡng nhân đối thoại · Pinyin: liǎng rén duì huà

Tổng quan

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 人 (nhân) + 對 (đối) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đối thoại

Đức

  • Handedict Zwiegespräch

Từ liên quan

Gần nghĩa

两人一组 · 两人决斗 · 对话体的 · 对话剧 · 对话框 · 对话的 · 对话者 · 对话课