兩種教育制度

lưỡng chủng giáo dục chế độ

Hán Việt: lưỡng chủng giáo dục chế độ

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (chủng) + (giáo) + (dục) + (chế) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩種教育制度 iǎng zhǒng jiàoyù zhìdù n. two-tier educational system (of full-time and part-times schooling)