兩者不可兼得

lưỡng giả bất khả kiêm đắc

Hán Việt: lưỡng giả bất khả kiêm đắc

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (giả) + (bất) + (khả) + (kiêm) + (đắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩者不可兼得 iǎngzhě bùkě jiāndé f.e. can't eat one's cake and have it too