严厉予以惩处

yán lì yǔ yǐ chéng chùnghiêm lệ dư dĩ trừng xử

Hán Việt: nghiêm lệ dư dĩ trừng xử · Pinyin: yán lì yǔ yǐ chéng chù

Tổng quan

Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 厲 (lệ) + 予 (dư) + 以 (dĩ) + 懲 (trừng) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trừng phạt nghiêm khắc

Đức

  • Handedict streng bestrafen

Từ liên quan

Gần nghĩa

严厉的责难