嚴懲不貸
nghiêm trừng bất thải
Hán Việt: nghiêm trừng bất thải · Pinyin: yán chéng bù dài
Tổng quan
trừng phạt nghiêm khắc (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui trừng phạt nghiêm khắc (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惩:处罚;贷:宽容。严厉惩罚,绝不宽恕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.严加惩办,不予宽容。
- Tân Hoa Tự Điển 惩处罚;贷宽容。严厉惩罚,绝不宽恕。
Eng
- CC-CEDICT to punish severely (idiom)
- Cihui 嚴懲不貸 ánchéngbùdài f.e. punish mercilessly