嚴格遞減函數
nghiêm cách đệ giảm hàm sổ
Hán Việt: nghiêm cách đệ giảm hàm sổ · Pinyin: yán gé dì jiǎn hán shù
Tổng quan
Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 格 (cách) + 遞 (đệ) + 減 (giảm) + 函 (hàm) + 數 (sổ)
Hán Việt: nghiêm cách đệ giảm hàm sổ · Pinyin: yán gé dì jiǎn hán shù
Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 格 (cách) + 遞 (đệ) + 減 (giảm) + 函 (hàm) + 數 (sổ)