嚴格遞增函數
nghiêm cách đệ tăng hàm sổ
Hán Việt: nghiêm cách đệ tăng hàm sổ · Pinyin: yán gé dì zēng hán shù
Tổng quan
Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 格 (cách) + 遞 (đệ) + 增 (tăng) + 函 (hàm) + 數 (sổ)
Hán Việt: nghiêm cách đệ tăng hàm sổ · Pinyin: yán gé dì zēng hán shù
Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 格 (cách) + 遞 (đệ) + 增 (tăng) + 函 (hàm) + 數 (sổ)