個人數位助理

gè rén shù wèi zhù lǐ cá nhân sổ vị trợ lí

Hán Việt: cá nhân sổ vị trợ lí · Pinyin: gè rén shù wèi zhù lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (sổ) + (vị) + (trợ) + (lí)