個人數碼助理

gè rén shù mǎ zhù lǐ cá nhân sổ mã trợ lí

Hán Việt: cá nhân sổ mã trợ lí · Pinyin: gè rén shù mǎ zhù lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cá) + (nhân) + (sổ) + (mã) + (trợ) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui PDA
  • Cihui personal digital assistant (PDA)