個別連帶責任
cá biệt liên đái trách nhâm
Hán Việt: cá biệt liên đái trách nhâm
Tổng quan
Cấu tạo: 個 (cá) + 別 (biệt) + 連 (liên) + 帶 (đái) + 責 (trách) + 任 (nhâm)
Nghĩa
Eng
- Cihui 個別連帶責任 èbié liándài zérèn n. joint and several liabilities