个的 cá đích Hán Việt: cá đích Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 的 (đích)Hán Việtcá đíchTừ loạitínhCấu tạo個 + 的 · cá + đích nghĩa thành phần: cá + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đơn nhấtMainlandKaggle Zh-Vi unitaryEngCihui unitaryTần suất từ unitary Từ liên quan Gần nghĩa个个 · 个中 · 个人 · 个位 · 个体 · 个例 · 个儿 · 个别