丫头片子
nha đầu phiến tử
Hán Việt: nha đầu phiến tử · Pinyin: yā tou piàn zi
Tổng quan
(khẩu ngữ) cô gái ngốc
1.方言。对女孩子的戏称。
戲稱小女孩。如:「丫頭片子!你在忙甚麼?」也稱為「丫頭片兒」。
Nghĩa
Việt
- Cihui người con gái nhỏ
- Tần suất từ (khẩu ngữ) cô gái ngốc , người con gái nhỏ
- Biên soạn 1. silly little girl 2. girl; baby girl M:ge/¹ming
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 戲稱小女孩。如:「丫頭片子!你在忙甚麼?」也稱為「丫頭片兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。对女孩子的戏称。
Eng
- Cihui (coll.) silly girl; little girl
- Tần suất từ n. <coll.> 1. silly little girl 2. girl; baby girl M:ge/¹ming