中介成分體系

trung giới thành phân thể hệ

Hán Việt: trung giới thành phân thể hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (giới) + (thành) + (phân) + (thể) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中介成分體系 hōngjiè chéngfèn tǐxì n. <lg.> system of intermediate constituents