中医界

trung y giới

Hán Việt: trung y giới

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 醫 (y) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 中醫界 hōngyījiè p.w. Chinese medical circles

Eng

  • Cihui 中醫界 hōngyījiè p.w. Chinese medical circles

Từ liên quan

Gần nghĩa

中医学 · 中医 · 中医师 · 中医院 · 中医医院 · 中医学院 · 医界 · 中医研究院