中印邊境爭端

trung ấn biên cảnh tranh đoan

Hán Việt: trung ấn biên cảnh tranh đoan

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (ấn) + (biên) + (cảnh) + (tranh) + (đoan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中印邊境爭端 hōng-Yìn biānjìng zhēngduān n. Sino-Indian border dispute