中印邊境戰爭
trung ấn biên cảnh chiến tranh
Hán Việt: trung ấn biên cảnh chiến tranh · Pinyin: zhōng yìn biān jìng zhàn zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 印 (ấn) + 邊 (biên) + 境 (cảnh) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)
Hán Việt: trung ấn biên cảnh chiến tranh · Pinyin: zhōng yìn biān jìng zhàn zhēng
Cấu tạo: 中 (trung) + 印 (ấn) + 邊 (biên) + 境 (cảnh) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)