中古高地德語

zhōng gǔ gāo dì dé yǔ trung cổ cao địa đức ngữ

Hán Việt: trung cổ cao địa đức ngữ · Pinyin: zhōng gǔ gāo dì dé yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (cổ) + (cao) + (địa) + (đức) + (ngữ)