中國共產黨中央黨校
trung quốc cộng sản đảng trung ương đảng giáo
Hán Việt: trung quốc cộng sản đảng trung ương đảng giáo · Pinyin: zhōng guó gòng chǎn dǎng zhōng yāng dǎng xiào
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 黨 (đảng) + 中 (trung) + 央 (ương) + 黨 (đảng) + 校 (giáo)