中國外匯管理

zhōng guó wài huì guǎn lǐ trung quốc ngoại hối quản lí

Hán Việt: trung quốc ngoại hối quản lí · Pinyin: zhōng guó wài huì guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (ngoại) + (hối) + (quản) + (lí)