中國民族樂器
trung quốc dân tộc nhạc khí
Hán Việt: trung quốc dân tộc nhạc khí · Pinyin: zhōng guó mín zú yuè qì
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 族 (tộc) + 樂 (nhạc) + 器 (khí)
Hán Việt: trung quốc dân tộc nhạc khí · Pinyin: zhōng guó mín zú yuè qì
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 族 (tộc) + 樂 (nhạc) + 器 (khí)