中國航天事業
trung quốc hàng thiên sự nghiệp
Hán Việt: trung quốc hàng thiên sự nghiệp · Pinyin: zhōng guó háng tiān shì yè
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 航 (hàng) + 天 (thiên) + 事 (sự) + 業 (nghiệp)
Hán Việt: trung quốc hàng thiên sự nghiệp · Pinyin: zhōng guó háng tiān shì yè
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 航 (hàng) + 天 (thiên) + 事 (sự) + 業 (nghiệp)