中國鐵路高速
trung quốc thiết lộ cao tốc
Hán Việt: trung quốc thiết lộ cao tốc · Pinyin: zhōng guó tiě lù gāo sù
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 高 (cao) + 速 (tốc)
Hán Việt: trung quốc thiết lộ cao tốc · Pinyin: zhōng guó tiě lù gāo sù
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 高 (cao) + 速 (tốc)