中國同性戀史
trung quốc đồng tính luyến sử
Hán Việt: trung quốc đồng tính luyến sử · Pinyin: zhōng guó tóng xìng liàn shǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 同 (đồng) + 性 (tính) + 戀 (luyến) + 史 (sử)
Hán Việt: trung quốc đồng tính luyến sử · Pinyin: zhōng guó tóng xìng liàn shǐ
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 同 (đồng) + 性 (tính) + 戀 (luyến) + 史 (sử)