中國廣播公司

zhōng guó guǎng bō gōng sī trung quốc quảng bá công ti

Hán Việt: trung quốc quảng bá công ti · Pinyin: zhōng guó guǎng bō gōng sī

Tổng quan

Tổng công ty Phát thanh Trung Quốc (BCC)

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (quảng) + (bá) + (công) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tổng công ty Phát thanh Trung Quốc (BCC)

Eng

  • CC-CEDICT Broadcasting Corporation of China (BCC)
  • Cihui Broadcasting Corporation of China (BCC)