中國民生銀行
trung quốc dân sanh ngân hành
Hán Việt: trung quốc dân sanh ngân hành · Pinyin: zhōng guó mín shēng yín háng
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 生 (sanh) + 銀 (ngân) + 行 (hành)
Hán Việt: trung quốc dân sanh ngân hành · Pinyin: zhōng guó mín shēng yín háng
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 生 (sanh) + 銀 (ngân) + 行 (hành)