中國民間宗教
trung quốc dân gian tông giáo
Hán Việt: trung quốc dân gian tông giáo · Pinyin: zhōng guó mín jiān zōng jiào
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 間 (gian) + 宗 (tông) + 教 (giáo)
Hán Việt: trung quốc dân gian tông giáo · Pinyin: zhōng guó mín jiān zōng jiào
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 間 (gian) + 宗 (tông) + 教 (giáo)