中國自立教會

zhōng guó zì lì jiào huì trung quốc tự lập giáo hội

Hán Việt: trung quốc tự lập giáo hội · Pinyin: zhōng guó zì lì jiào huì

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (tự) + (lập) + (giáo) + (hội)