中國農民調查
trung quốc nông dân điều tra
Hán Việt: trung quốc nông dân điều tra · Pinyin: zhōng guó nóng mín diào chá
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 農 (nông) + 民 (dân) + 調 (điều) + 查 (tra)
Hán Việt: trung quốc nông dân điều tra · Pinyin: zhōng guó nóng mín diào chá
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 農 (nông) + 民 (dân) + 調 (điều) + 查 (tra)