中外胚层

trung ngoại phôi tằng

Hán Việt: trung ngoại phôi tằng

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 外 (ngoại) + 胚 (phôi) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung ngoại phôi tầng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ectomesoblast

Eng

  • Cihui ectomesoblast
  • Tần suất từ ectomesoblast

Từ liên quan

Gần nghĩa

胚层的 · 中外合璧 · 中外古今 · 中外驰名 · 中外合壁 · 中外一理 · 中外合资 · 中外野手